Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dựa dẫm" (1)
dựa dẫm
Tiếng Anh
Động từrely on, depend on
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
Từ liên quan "dựa dẫm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dựa dẫm" (1)
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
